Tin tức


[giaban]Call[/giaban]
[tomtat]
Hãng sản xuất: MAXTOR . Vòng quay: 7200rpm. Series:  Dung lượng ổ: 250GB. Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB. Interface: Serial ATA. Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms. Đĩa: 1cái
[/tomtat]
 [kythuat] [/kythuat]
 [mota] [/mota]
[hinhanh]

[/hinhanh]

[giaban]Call[/giaban]
[tomtat]
Hãng sản xuất: MAXTOR . Vòng quay: 7200rpm. Series:  Dung lượng ổ: 250GB. Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB. Interface: Serial ATA. Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms. Đĩa: 1cái
[/tomtat]
 [kythuat] [/kythuat]
 [mota] [/mota]
[hinhanh]

[/hinhanh]

[giaban]Call[/giaban]
 [tomtat]
Hãng sản xuất: MAXTOR. Vòng quay: 7200rpm. Series: DiamondMax Plus 9. Dung lượng ổ: 160GB. Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 2MB. Interface: IDE. Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9ms. Đĩa: 1cái.

 [/tomtat]
[kythuat] [/kythuat]
[mota] [/mota]
 [hinhanh]

[/hinhanh]

[giaban]Call[/giaban]
 [tomtat]
Hãng sản xuất: MAXTOR. Vòng quay: 7200rpm. Series: DiamondMax Plus 9. Dung lượng ổ: 160GB. Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 2MB. Interface: IDE. Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9ms. Đĩa: 1cái.

 [/tomtat]
[kythuat] [/kythuat]
[mota] [/mota]
 [hinhanh]

[/hinhanh]

[giaban]Call[/giaban]
 [tomtat]
Hãng sản xuất: MAXTOR. Vòng quay: 7200rpm. Series: DiamondMax 11. Dung lượng ổ: 500GB. Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB. Interface: Serial ATA II. Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.5ms. Đĩa: 4cái.
Giá : Call
 [/tomtat]
 [kythuat] [/kythuat]
[mota] [/mota]
[hinhanh]

[/hinhanh]

[giaban]Call[/giaban]
 [tomtat]
Hãng sản xuất: MAXTOR. Vòng quay: 7200rpm. Series: DiamondMax 11. Dung lượng ổ: 500GB. Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB. Interface: Serial ATA II. Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.5ms. Đĩa: 4cái.
Giá : Call
 [/tomtat]
 [kythuat] [/kythuat]
[mota] [/mota]
[hinhanh]

[/hinhanh]

BACK TO TOP